Neulengbach (Nữ)
Áo
Neulengbach (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Neulengbach (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 152 phút trong Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) ghi trung bình 0.59 bàn mỗi trận
Neulengbach (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) không ghi được bàn trong 55% tại Bundesliga, Nữ
Bàn thua
Neulengbach (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Neulengbach (Nữ) đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neulengbach (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.14 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Neulengbach (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Neulengbach (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
Neulengbach (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Neulengbach (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Neulengbach (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Neulengbach (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Neulengbach (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Neulengbach (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Neulengbach (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Neulengbach (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Neulengbach (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Neulengbach (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Neulengbach (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Neulengbach (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Neulengbach (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Neulengbach (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Neulengbach (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Bundesliga, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 17 | 1 | 0 | 52:5 | 47 | 52 | |
| 2 | 18 | 15 | 1 | 2 | 60:10 | 50 | 46 | |
| 3 | 18 | 11 | 1 | 6 | 40:23 | 17 | 34 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 35:34 | 1 | 28 | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 32:34 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 32:33 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 18:30 | -12 | 20 | |
| 8 | 18 | 3 | 3 | 12 | 13:34 | -21 | 12 | |
| 9 | 18 | 3 | 0 | 15 | 14:45 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 1 | 2 | 15 | 23:71 | -48 | 5 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Bundesliga, Women 25/26, Qualification Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 44:36 | 8 | 37 | |
| 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 36:41 | -5 | 30 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 23:33 | -10 | 27 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 17:51 | -34 | 13 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13:34 | -21 | 12 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 28:81 | -53 | 7 |
- Relegation
Neulengbach (Nữ) Biệt đội
No data for selected season